Khi tiếp xúc với nhiệt thường xuất hiệbomonnhacongdongKhi tiếp xúc với nhiệt thường xuất hiện những triệu chứng. Các triệu chứng này phụ thuộc vào lượng nhiệt và thời gian tiếp xúc
Medically Compromised ENGver.pptxbomonnhacongdongThis document discusses the dental management of medically compromised patients from the perspective of a dental assistant. It begins by outlining the key learning objectives which are to define important terms, describe the type of dental management medically compromised patients require, and discuss how medical histories and disorders can affect oral health.
The document then provides an overview of the rights of patients and the roles of dental assistants in treating medically compromised patients. It emphasizes the importance of prevention, preparation, and tailoring treatment plans based on a patient's specific medical conditions which are categorized from Category I (healthy) to Category V (serious medical conditions).
Finally, it discusses how specific neurological, cardiovascular, pulmonary, blood, muscular, endocrine, psychiatric
Kynangvietbao_XBQT.pptxbomonnhacongdongThis document provides guidance on writing a manuscript for international publication, covering key sections such as the name and objectives, abstract, background/introduction, methods, results, discussion, and conclusions. The example abstract summarizes a randomized controlled trial comparing outcomes of frozen embryo transfer versus fresh embryo transfer in women undergoing in vitro fertilization without polycystic ovaries. Key results showed no significant differences in ongoing pregnancy or live birth rates between the two groups.
CDPH Dental Guidance Overview PPT for 5 14 2020 - FINAL.pptxbomonnhacongdongThis document summarizes a webinar presented by the California Department of Public Health on dental guidance during the COVID-19 pandemic. The webinar covered background on COVID-19 in California, updated infection control guidance for resuming deferred and preventive dental care, and the role of Local Oral Health Programs. Speakers from CDPH discussed deferring elective procedures, screening patients and staff for COVID-19, using personal protective equipment, and provided resources on CDC and CDPH guidance. Local Oral Health Programs were advised to stay updated on county developments and assist with answering questions during the pandemic.
Medically Compromised ENGver.pptxbomonnhacongdongThis document discusses the dental management of medically compromised patients from the perspective of a dental assistant. It begins by outlining the key learning objectives which are to define important terms, describe the type of dental management medically compromised patients require, and discuss how medical histories and disorders can affect oral health.
The document then provides an overview of the rights of patients and the roles of dental assistants in treating medically compromised patients. It emphasizes the importance of prevention, preparation, and tailoring treatment plans based on a patient's specific medical conditions which are categorized from Category I (healthy) to Category V (serious medical conditions).
Finally, it discusses how specific neurological, cardiovascular, pulmonary, blood, muscular, endocrine, psychiatric
Kynangvietbao_XBQT.pptxbomonnhacongdongThis document provides guidance on writing a manuscript for international publication, covering key sections such as the name and objectives, abstract, background/introduction, methods, results, discussion, and conclusions. The example abstract summarizes a randomized controlled trial comparing outcomes of frozen embryo transfer versus fresh embryo transfer in women undergoing in vitro fertilization without polycystic ovaries. Key results showed no significant differences in ongoing pregnancy or live birth rates between the two groups.
CDPH Dental Guidance Overview PPT for 5 14 2020 - FINAL.pptxbomonnhacongdongThis document summarizes a webinar presented by the California Department of Public Health on dental guidance during the COVID-19 pandemic. The webinar covered background on COVID-19 in California, updated infection control guidance for resuming deferred and preventive dental care, and the role of Local Oral Health Programs. Speakers from CDPH discussed deferring elective procedures, screening patients and staff for COVID-19, using personal protective equipment, and provided resources on CDC and CDPH guidance. Local Oral Health Programs were advised to stay updated on county developments and assist with answering questions during the pandemic.
3. ĐẶC ĐIỂM
TCVL:
• Kim loại màu trắng bạc và sáng, mềm, nặng, độc, dễ nóng chảy, dễ tạo
hình
• Dẫn điện kém, chống ăn mòn cao
TCHH:
• Chì là kim loại yếu nên các dạng oxy hoá của nó dễ bị khử thành kim loại
và một số oxit của chì hoá trị cao là chất oxh mạnh
• Chì không phản ứng với các acid như H2SO4 loãng và HCl nên phải dùng
các acid có tính oxh mạnh như HNO3 để hoà tan
• Chì có khả năng tạo phức với Clo và Hidroxide kloai kiềm
4. Hệ thần kinh
• Trẻ em: Chì đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, bị nhiễm độc chì có thể gặp vấn đề về học tập,
giảm IQ, rối loạn hành vi và chậm phát triển.
• Người lớn: Gây ra rối loạn thần kinh, mất trí nhớ và giảm khả năng tập trung.
Hệ tiêu hóa:
• Gây ra đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy, mất cảm giác ngon miệng, gây sụt cân.
Hệ tuần hoàn và máu:
• Chì can thiệp vào quá trình sản xuất hemoglobin, dẫn đến thiếu máu.
Hệ xương
• Ở trẻ em, chì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, dẫn đến còi xương và các vấn
đề về phát triển cơ bắp.
• Loãng xương: Ở người lớn, nhiễm độc chì kéo dài có thể dẫn đến loãng xương và gãy xương.
Hệ tim mạch:
• Gây tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch
ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỨC KHOẺ
5. ẢNH HƯỞNG ĐẾN SK RĂNG MIỆNG
• Suy giảm quá trình phát triển răng: Đối với trẻ em: Làm chậm sự
phát triển và khoáng hoá của răng, dẫn đến các vấn đề như
răng yếu và dễ gãy.
• Sâu răng: Chì có thể gây hại cho men răng, làm cho răng dễ bị
sâu do can thiệp vào quá trình khoáng hoá men răng, khiến
răng trở nên dễ bị tấn công bởi vi khuẩn gây sâu răng
• Nhiễm độc chì và tổn thương nướu: Có thể gây ra các vấn đề về nướu như viêm nướu và bệnh
nha chu. Chì có thể kích thích mô nướu và gây ra viêm nhiễm.
• Sự phát triển của xương hàm: Ảnh hưởng đến sự phát triển của xương hàm, đặc biệt là ở trẻ
em. Dẫn đến các vấn đề về cấu trúc và chức năng của hàm, gây khó khăn trong việc nhai và
nói.
• Màu sắc răng: Tiếp xúc lâu dài với chì có thể làm thay đổi màu sắc của răng, khiến chúng trở
nên xám hoặc đen.
6. PHƯƠNG PHÁP PHÒNG TRÁNH
2. Sơn và vật liệu xây dựng
• Kiểm tra sơn cũ: Nếu nhà bạn được xây dựng
trước năm 1978, sơn có thể chứa chì. Kiểm tra
và loại bỏ sơn chứa chì một cách an toàn.
• Sử dụng sơn an toàn: Khi sơn nhà, chọn loại
sơn không chứa chì và các vật liệu xây dựng
an toàn.
3. Vệ sinh nhà cửa
• Làm sạch bụi và đất: Bụi và đất trong nhà có
thể chứa chì. Thường xuyên làm sạch nhà
cửa bằng cách lau chùi bề mặt và hút bụi.
• Rửa tay và đồ chơi: Rửa tay cho trẻ em trước
khi ăn và sau khi chơi ngoài trời. Rửa đồ
chơi và vật dụng thường xuyên để loại bỏ
bụi và đất chứa chì.
1. Giáo dục và nâng cao nhận thức
• Thông tin cộng đồng: Nâng cao nhận thức
cộng đồng về nguy cơ và biện pháp phòng
ngừa nhiễm độc chì thông qua giáo dục và
truyền thông.
• Hỗ trợ gia đình và cộng đồng: Hỗ trợ các
chương trình và dự án loại bỏ chì trong cộng
đồng, đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ
cao.
4. Chế độ ăn uống
• Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng: Chế
độ ăn uống giàu canxi, sắt và vitamin C
có thể giúp giảm hấp thụ chì trong cơ
thể: sữa, rau xanh, thịt và trái cây
• Tránh thực phẩm nhiễm chì
7. 5. Sản phẩm tiêu dùng
• Kiểm tra đồ chơi và đồ gia dụng: Chọn
mua đồ chơi và đồ gia dụng không chứa
chì. Đặc biệt lưu ý với đồ chơi nhập khẩu
từ các quốc gia có quy định lỏng lẻo về
chì.
• Đồ trang sức và mỹ phẩm: Tránh sử
dụng đồ trang sức và mỹ phẩm có chứa
chì. Chọn sản phẩm đã được kiểm tra và
chứng nhận an toàn.
PHƯƠNG PHÁP PHÒNG TRÁNH
7. Đồ dùng nghề nghiệp
• An toàn lao động: Nếu bạn làm việc trong
ngành nghề có nguy cơ tiếp xúc với chì,
hãy tuân thủ các biện pháp an toàn lao
động. Sử dụng đồ bảo hộ và tuân theo quy
định về an toàn.
• Vệ sinh cá nhân sau giờ làm: Tắm rửa và
thay quần áo trước khi về nhà để tránh
mang chì vào môi trường sống.
8. Kiểm tra sức khỏe định kỳ
• Xét nghiệm chì trong máu: Đặc biệt là đối
với trẻ em, xét nghiệm định kỳ để kiểm tra
mức độ chì trong máu và phát hiện sớm
các dấu hiệu nhiễm độc.
6. Kiểm tra nguồn nước:
• Đảm bảo nước uống không bị nhiễm chì.
Sử dụng bộ lọc nước có khả năng loại bỏ
chì và kiểm tra định kỳ chất lượng nước.
9. A. ĐẶC ĐIỂM
VẬT LÝ
• Kim loại duy nhất ở thể lỏng ở 0 độ C, màu trắng bạc
• Thủy ngân nguyên tố lỏng là ít độc nhưng hơi, các hợp chất
và muối của nó là rất độc.
• Tính dẫn nhiệt kém nhưng dẫn điện tốt
• Hg rất dễ bay hơi vì nhiệt độ bay hơi của nó rất thấp.
Ở 20 độ C, nồng độ bão hòa của hơi thủy ngân tới 20 mg/m3
HÓA HỌC
• Tác dụng các acid oxy hóa tạo ra các muối thủy ngân vô cơ
• Thủy ngân phản ứng với các mảnh lưu huỳnh rắn => bộ
dụng cụ xử lý tràn thủy ngân để hấp thụ thủy ngân
10. B. ẢNH HƯỞNG CỦA THỦY NGÂN TRÊN CƠ
THỂ NGƯỜI
HƠI
THỦY
NGÂN
KIM
LOẠI
THỦY
NGÂN
VÔ CƠ
THỦY
NGÂN
HỮU CƠ
• Gây thoái hóa tổ chức, tạo thành các hợp chất protein rất dễ tan làm tê liệt chức năng
của các nhóm thiol (–SH), các hệ thống men cơ bản và oxi hóa–khử của tế bào.
• Tiếp xúc lâu dài với nồng độ thủy ngân 0,1mg/m3 có nguy cơ nhiễm độc với triệu
chứng cổ điển như run, từ 0,06–0,1mg/m3 , gây ra các triệu chứng như mất ngủ, ăn
kém ngon.
• Clorua Hg là hợp chất vô cơ của thủy ngân thường gặp, có độc tính rất cao. Theo Douris, độc
tính của clorua thủy ngân qua đường miệng như sau:
+ Từ 1g trở lên, một lần: gây nhiễm độc siêu cấp tính, tử vong nhanh.
+ Từ 150–200mg, một lần: gây nhiễm độc cấp tính, thường tử vong.
+ Từ 0,5–1,4mg, trong 24 giờ: gây nhiễm độc mãn tính.
• Xianua thủy ngân [(Hg(CN)2)]: gMột người khỏe mạnh cho uống 0,13g xianua thủy ngân có
thể chết sau 9 ngày
• Nói chung, các hợp chất hữu cơ thủy ngân có độc tính ít hơn ion thủy ngân và hợp chất thủy
ngân vô cơ. Chúng thường gây ra các rối loạn tiêu hóa, thận và thần kinh. Ví dụ: Hg(CH3)2
• RHg+ đặc biệt là CH3Hg, gây nguy hiểm cho hệ thần kinh một chiều, nguy hiểm cho não, dễ
chui qua màng tế bào sinh học, cư trú trong mô mỡ.
11. C. ẢNH HƯỞNG CỦA THỦY NGÂN VỚI
SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG
Amalgam là vật liệu trám
răng kim loại chứa thủy
ngân có thể gây kích ứng
răng nướu, thậm chí phá
hủy cấu trúc của răng, làm
giảm tuổi thọ của răng.
Mất răng: Trong
trường hợp nặng, ngộ
độc thủy ngân có thể
gây suy yếu răng và
khiến răng dễ bị rụng.
Vật liệu trám răng chứa
thủy ngân có thể bị đổi
màu theo thời gian, làm
ảnh hưởng đến thẩm
mỹ của răng.
Nuốt phải thủy
ngân vô cơ (điển
hình là pin) có thể
gây phỏng niêm
mạc miệng nặng.
12. D. CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH NGỘ ĐỘC
- Bảo quản thuốc thử trong các hộp kín.
- Tránh để thuốc thử tiếp xúc với da.
- Phòng khám nha khoa phải thông gió tốt, và nha sĩ cùng trợ lý nha khoa phải đeo găng
tay và khẩu trang phù hợp.
- Trong trường hợp vô tình đổ, cần thu thập thủy ngân bằng ống tiêm và cho vào các
thùng chứa nước. Để tránh bất kỳ cặn nào còn sót lại trên bề mặt, phải làm sạch bằng
lưu huỳnh dạng bột, sau đó quét sạch và xử lý phần còn lại theo tiêu chuẩn.
- Không nên sử dụng thảm hoặc thảm trải sàn trong khu vực điều trị, vì ma sát từ các
loại thảm trong phòng khám nha khoa trên các hạt amalgam hoặc các vết đổ thủy ngân
nhỏ đã được chứng minh là làm tăng mức hơi thủy ngân trong phòng khám.
14. 3. BERI
b. Ảnh hưởng
a. Đặc điểm và
ứng dụng
c. Các biện pháp
phòng tránh
15. 3. BERI
a. Đặc điểm và
ứng dụng
Tính chất cơ học
• Độ cứng và độ bền cao, giúp tăng cường độ bền cho các hợp
kim khi kết hợp với các kim loại khác như niken và cobalt.
• Sản xuất các cấu trúc nha khoa như khung hàm giả và các
thành phần khác cần độ bền cơ học cao.
Khả năng chống ăn mòn
• Hợp kim chứa beryllium có khả năng chống ăn mòn tốt, điều
này rất quan trọng trong môi trường miệng nơi có sự tiếp xúc
liên tục với nước bọt và thực phẩm.
Trọng lượng nhẹ
• Beryllium nhẹ, các hợp kim chứa nó cũng nhẹ hơn, giúp cải
thiện sự thoải mái cho bệnh nhân khi đeo các thiết bị nha khoa.
16. 3. BERI
b. Ảnh hưởng
đến sức khoẻ
Bệnh berylliosis
• Nguyên nhân do hít phải bụi hoặc hơi chứa beryllium
có thể dẫn đến viêm phổi mãn tính (berylliosis). Đây là
một bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến phổi và có thể
gây ra các triệu chứng như ho, khó thở và mệt mỏi.
Dị ứng da
• Beryllium có thể gây dị ứng da hoặc viêm da tiếp xúc,
gây ngứa, đỏ và kích ứng da khi tiếp xúc trực tiếp.
Rủi ro trong phòng lab
• Nha sĩ và kỹ thuật viên làm việc trong phòng lab nha
khoa có thể tiếp xúc với beryllium khi chế tạo hoặc sửa
chữa các thiết bị nha khoa chứa hợp kim beryllium.
17. 3. BERI
c. Các biện pháp
phòng tránh
Bảo hộ lao động
• Sử dụng thiết bị bảo hộ như mặt nạ lọc bụi, găng tay, đeo khẩu trang N95- loại có khả năng
lọc cao và áo bảo hộ khi làm việc với beryllium hoặc các sản phẩm chứa beryllium.
• Đảm bảo thông gió tốt trong phòng làm việc để giảm thiểu nồng độ bụi beryllium trong
không khí.
Kiểm tra định kỳ
• Thực hiện các kiểm tra y tế định kỳ cho nhân viên để phát hiện sớm các triệu chứng liên quan
đến phơi nhiễm beryllium.
• Theo dõi và kiểm tra môi trường làm việc để đảm bảo không có nồng độ beryllium cao trong
không khí.
Vật liệu phi kim loại
• Sử dụng các vật liệu phi kim loại như sứ, composite hoặc nhựa
trong các thiết bị và phục hình nha khoa để loại bỏ nguy cơ phơi
nhiễm beryllium hoàn toàn.
Công nghệ tiên tiến
• Áp dụng các công nghệ tiên tiến như in 3D hoặc CAD/CAM để
sản xuất các thiết bị nha khoa từ vật liệu an toàn hơn.
18. 4. CADIMI
- Là kim loại chuyển tiếp tương đối hiếm,
mềm, dẻo,dễ uốn rất dễ cắt bằng dao, màu
trắng ánh xanh và có độc tính.
- Cadimi ít khi tồn tại dưới dạng tinh chất mà
thường kết hợp với các nguyên tố khác tạo
thành các hợp chất như cadimi oxit, cadimi
clorua, cadimi sunfua, cadimi sunfat.
- Cadimi tồn tại trong các quặng kẽm và
được sử dụng chủ yếu trong các loại pin.
19. QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP VÀ NÔNG NGHIỆP:
• Pin niken-cadmium
• Nước sơn trong kỹ nghệ làm đồ sứ, chén dĩa,…
• Các vật liệu bằng nhựa polyvinyl clorua: đồ chơi trẻ em, vật
liệu y tế và nha khoa...
HÚT THUỐC LÁ:
Cây thuốc lá tích tụ lượng lớn cadimi trong lá nên hút thuốc lá
là nguyên nhân quan trọng gây tích tụ cadimi trong cơ thể
người.Một điếu thuốc lá chứa khoảng 1-2mg cadimi và khoảng
10% lượng cadimi đó đi vào trong cơ thể.
THỰC PHẨM VÀ NƯỚC UỐNG:
Cadimi có trong đất và nước tích tụ vào trong cây trồng và sinh
vật thủy sinh, đi vào chuỗi thực phẩm.
NGUỒN GỐC GÂY Ô NHIỄM CADIMI VÀ NHIỄM ĐỘC CADIMI Ở NGƯỜI
20. ẢNH HƯỞNG CỦA CADIMI ĐẾN SỨC KHỎE CHUNG
Nguồn nước uống
có chứa kim loại
nặng Cd khi đi vào
cơ thể sẽ tích tụ lại
tạo sỏi gây suy
thận và sỏi thận
Thông qua đường
tiêu hóa nạn nhân
sẽ có những biểu
hiện như rối loạn
tiêu hóa, buồn nôn,
nôn, đau bụng kèm
tiêu chảy…
Qua đường hô hấp
do hít phải hơi khói
chứa Cd thì sẽ có
những biểu hiện
như hắt hơi, sổ mũi,
ho hen, khó thở
Gây ra rối loạn
chuyển hóa canxi,
kéo theo các bệnh lý
về xương như loãng
xương, huỷ mô
xương
21. ẢNH HƯỞNG CỦA CADIMI TỚI
SỨC KHỎE RĂNG MIỆNG
• Tăng nguy cơ sâu răng bằng cách làm giảm khả năng bảo vệ răng của men răng.
• Gây kích ứng nướu và dẫn đến viêm nướu, một bệnh về nướu có thể làm hỏng nướu và
xương nâng đỡ răng; góp phần gây ra bệnh nha chu, một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng có
thể phá hủy nướu và xương nâng đỡ răng, dẫn đến mất răng.
• Làm sẫm màu răng, khiến chúng trông xỉn màu và vàng.
sẫm màu răng
sâu răng
viêm nướu
22. Trong đời sống:
• Sử dụng nguồn nước sạch và các thực phẩm đã loại bỏ Cadimi
• Hạn chế tiếp xúc với bụi bẩn tránh nguy cơ cao tiếp xúc Cadimi
• Trang bị đồ bảo hộ khi làm việc trong môi trường nhiễm
Cadimi như: phòng khám nha khoa; xưởng luyện kim; xưởng
hàn; xưởng sản xuất sơn, phẩm màu,...
• Nâng cao nhận thức của mọi người về tác hại và cách phòng
tránh nhiễm Cadimi
Trong nha khoa:
• Ưu tiên sử dụng các vật liệu trám răng và xi măng không chưa
Cadimi như: nhựa trám Composite; xi măng thuỷ tinh
ionomer; xi măng zirconia
• Sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhận khi làm việc
• Thường xuyên vệ sinh phòng khám
BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH ẢNH HƯỞNG CỦA
CADIMI TỚI SỨC KHỎE